Thứ Năm, 15 tháng 1, 2015

Mặt bích tiêu chuẩn Welding Neck Flanges BS4504 PN10

Chi tiết

Mặt bích tiêu chuẩn Welding Neck Flanges BS4504 PN10

Loại:Mặt bích theo tiêu chuẩn BS
Mô tả sản phẩm:
Quy Cách: DN10 đến DN2000
Áp suất làm việc: PN10
Vật Liệu: Thép carbon steel, SS400, Q235, A105, F304/L, F316/L
Xuất Xứ: Vietnam-China,etc.
Mô tả sản phẩm: Theo tiêu chuẩn BS4504-1969
Sử dụng: Năng lượng điện, dầu khí, hóa chất, đóng tầu, thiết bị nhiệt, làm giấy, hệ thống cấp thoát nước, đường ống pccc, thực phẩm, vv
Giá: Liên hệ

THÔNG SỐ KỸ THUẬT: 
BS STANDARD - BS 4504 - PN10 - WNRF/FF
Nominal
D
C
h
Holes
A
do
t
H
H1
M
R
S
G
f
Pipe Size
10
90
60
14
4
17.2
17.2
14
35
6
28
3
1.8
40
2
 15
95
65
14
4
21.3
21.3
14
35
6
32
3
2
45
2
 20
105
75
14
4
26.9
26.9
16
38
6
39
4
2.3
58
2
 25
115
85
14
4
33.7
33.7
16
38
6
46
4
2.6
68
2
 32
140
100
18
4
42.4
42.4
16
40
6
56
5
2.6
78
2
 40
150
110
18
4
48.3
48.3
16
42
7
64
5
2.6
88
3
 50
165
125
18
4
60.3
60.3
18
45
8
74
5
2.9
102
3
 65
185
145
18
4
76.1
76.1
18
45
10
92
6
2.9
122
3
 80
200
160
18
8
88.9
88.9
20
50
10
110
6
3.2
138
3
 100
220
180
18
8
114.3
114.3
20
52
12
130
6
3.6
162
3
 125
250
210
18
8
139.7
139.7
22
55
12
158
6
4
188
3
 150
285
240
22
8
168.3
168.3
22
55
12
184
8
4.5
212
3
 200
340
295
22
8
219.1
219.1
24
62
16
234
8
5.6
268
3
 250
395
350
22
12
273
273
26
68
16
288
10
6.3
320
3
 300
445
400
22
12
323.9
323.9
26
68
16
342
10
7.1
370
4
 350
505
460
22
16
355.6
355.6
26
68
16
390
10
7.1
430
4
 400
565
515
26
16
406.4
406.4
26
72
16
440
10
7.1
482
4
 450
615
565
26
20
457
457
28
72
16
488
12
7.1
532
4
 500
670
620
26
20
508
508
28
75
16
540
12
7.1
585
4
 600
780
725
30
20
610
610
28
80
18
640
12
7.1
685
5
 700
895
840
30
24
711
711
30
80
18
746
12
8
800
5
 800
1015
950
33
24
813
813
32
90
18
848
12
8
905
5
 900
1115
1050
33
28
914
914
34
95
20
948
12
10
1005
5
 1000
1230
1160
36
28
1016
1016
34
95
20
1050
12
10
1110
5
 1200
1455
1380
39
32
1220
1220
38
115
25
1256
12
11
1330
5
 1400
1675
1590
42
36
1420
1420
42
120
25
1460
12
12
1535
5
 1600
1915
1820
48
40
1620
1620
46
130
25
1666
12
14
1760
5
 1800
2115
2020
48
44
1820
1820
50
140
30
1866
15
15
1960
5
 2000
2325
2230
48
48
2020
2020
54
150
30
2070
15
16
2170
5
SẢN PHẨM TƯƠNG TỰ

Không có nhận xét nào:

Đăng nhận xét